IELTS Speaking Part 1: câu hỏi, mẹo trả lời & mở rộng

Hướng dẫn IELTS Speaking Part 1: format 4–5 phút, chủ đề phổ biến (home, work, hobbies), cách mở rộng câu trả lời và phân biệt Past Simple vs Present Perfect.
Minh Anh
Minh Anh
Biên tập viên NCA Open
IELTS Speaking Part 1: câu hỏi, mẹo trả lời & mở rộng

IELTS Speaking Part 1 là phần mở đầu — giám khảo hỏi 4–12 câu về chủ đề quen thuộc (nhà cửa, công việc, sở thích). Mỗi câu trả lời ngắn 2–4 câu là đủ; band cao đến từ câu trả lời tự nhiên, có mở rộng nhẹ — không học thuộc script. Bài này đưa format, chủ đề thường gặp, khung mở rộng và lỗi thường gặp. Part 2: IELTS Speaking Part 2 — cue card.

Format IELTS Speaking Part 1

Giám khảo chọn 2–3 nhóm chủ đề (ví dụ: Your hometown → Work/Study → Free time). Mỗi nhóm 3–4 câu hỏi. Trả lời trực tiếp, tự nhiên — không cần câu mở đầu dài.

Chủ đề Part 1 phổ biến

  • Home & accommodation: Where do you live? Do you like your area?
  • Work & study: What do you do? Why did you choose that subject/job?
  • Hobbies & free time: What do you do in your free time?
  • Food & daily routine: What's your favourite food? Are you a morning person?
  • Travel & transport: How do you usually travel? Do you like travelling?
  • Technology: How often do you use your phone?

Khung mở rộng câu trả lời (2–4 câu)

Template mở rộng Part 1 — không học thuộc

BướcNội dungVí dụ
1Trả lời trực tiếpYes, I really enjoy cooking.
2Lý do / chi tiếtI find it relaxing after work.
3Ví dụ cụ thểI often cook Vietnamese dishes at weekends.
4(Tùy chọn) ContrastI didn't use to cook much when I was a student.

Past Simple vs Present Perfect trong Part 1

  • Did you…? / When did you…? → Past Simple: I visited… last year.
  • Have you ever…? → Present Perfect: Yes, I've been to…
  • Do you…? (thói quen) → Present Simple: I usually…
  • Chi tiết: Past Simple trong IELTS

Lỗi thường gặp

  • Trả lời quá ngắn hoặc quá dài (monologue).
  • Học thuộc câu — giám khảo phát hiện qua ngữ điệu không tự nhiên.
  • Trả lời không đúng câu hỏi (lạc đề).
  • Xin lỗi quá nhiều hoặc im lặng lâu — nói ý chính trước, sửa ngữ pháp sau.

Luyện Part 1 — 15 phút/ngày

  • Chọn 1 chủ đề — tự hỏi 5 câu và trả lời to.
  • Ghi âm 2 phút — nghe lại sửa lỗi lặp (pronunciation, grammar).
  • Partner mock: hỏi–đáp không nhìn giấy.
  • Kết hợp Part 2 timer: IELTS Speaking Part 2 — cue card.

Mẫu câu trả lời Part 1 (gợi ý — không học thuộc)

Ví dụ mở rộng câu trả lời Part 1

Câu hỏiTrả lời ngắnMở rộng
Do you like reading?Yes, I do.I usually read non-fiction before bed — it helps me unwind after work.
Have you ever been abroad?Yes, I have.I visited Singapore last year for a short holiday with my family.
What did you do last weekend?I stayed at home mostly.I cooked a new recipe and watched a documentary — nothing special but relaxing.
Do you prefer city or countryside?I prefer the city.There are more job opportunities, though I enjoy visiting the countryside on weekends.

Checklist trước mock Speaking

  • Trả lời đúng câu hỏi — không lan sang chủ đề khác.
  • 2–4 câu mỗi câu hỏi Part 1 — không monologue.
  • Phân biệt Did you…? (Past Simple) vs Have you ever…? (Present Perfect) — xem Past Simple trong IELTS.
  • Nói rõ ràng, không quá nhanh — giám khảo cần nghe được từ vựng chính.

Pillar 4 kỹ năng: Hướng dẫn luyện IELTS 2026. Thi thử Reading/Listening: Thi thử IELTS online.

“Part 1 không cần câu hay — cần câu trả lời tự nhiên, rõ ràng và có chút chi tiết.”
Danh mục
Luyện thi IELTS
Ngày đăng
4 tháng 9, 2026
Câu hỏi thường gặp

FAQ — Luyện thi IELTS

Bắt đầu ngay

Bắt đầu tạo khóa học tương tác với NCA Open