Past Simple trong IELTS — Writing, Speaking & Listening

Past Simple dùng ở đâu trong IELTS: Task 1 mô tả biểu đồ quá khứ, Speaking Part 2 kể chuyện, Listening nhận diện mốc thời gian — kèm ví dụ và lỗi thường gặp của thí sinh Việt Nam.
Minh Anh
Minh Anh
Biên tập viên NCA Open
Past Simple trong IELTS — Writing, Speaking & Listening

Past Simple không chỉ là ngữ pháp TOEIC — IELTS Writing Task 1 (biểu đồ quá khứ), Speaking Part 2 (kể chuyện) và Listening (mốc thời gian yesterday, in 2010…) đều kiểm tra khả năng dùng thì quá khứ đơn chính xác. Bài này chỉ rõ Past Simple xuất hiện ở đâu trong IELTS, cách tránh nhầm với Present Perfect và liên kết ôn công thức tại Thì quá khứ đơn Past Simple.

Past Simple trong IELTS Writing Task 1 (Academic)

Task 1 Academic thường cho line graph, bar chart, table hoặc pie chart với mốc thời gian quá khứ. Cấu trúc câu mô tả: Subject + V2/ed + adverb (significantly, slightly). Ví dụ: In 2010, coffee consumption stood at 20 kg per person. / Sales increased dramatically between 2005 and 2010.

  • Tăng: rose, increased, grew, climbed
  • Giảm: fell, declined, dropped, decreased
  • Ổn định: remained stable, levelled off, stayed constant
  • Đỉnh/đáy: peaked at, reached a low of, hit a high of

Past Simple trong IELTS Speaking

Past Simple theo từng Part Speaking

PartNgữ cảnhThì phổ biến
Part 1Câu hỏi quá khứ: Did you…? What did you do…?Past Simple trả lời
Part 1Have you ever…?Present Perfect
Part 2Kể chuyện (Describe a time when…)Past Simple + Past Continuous
Part 3Thảo luận trừu tượngPresent Simple/Perfect nhiều hơn

Part 2 cue card: IELTS Speaking Part 2 — cue card. Part 1 chiến thuật: IELTS Speaking Part 1.

Past Simple trong IELTS Listening

Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2019, when I was a child. Audio thường paraphrase — đề hỏi past nhưng audio dùng từ khác. Luyện nhận diện V2 bất quy tắc: 50 động từ bất quy tắc Past Simple. Chiến thuật Listening: IELTS Listening — chiến thuật luyện tập.

Lỗi thường gặp — thí sinh Việt Nam

  • Nhầm Past Simple với Present Perfect khi có yesterday/last year.
  • Sai V2 bất quy tắc trong Listening (write → wrote, không writed).
  • Task 1 dùng present cho biểu đồ quá khứ: *Sales increase in 2010* (sai) → Sales increased.
  • Part 2 dùng present kể chuyện quá khứ — mất điểm Grammar.

Mini practice — chọn thì đúng (IELTS context)

  • 1. I ___ (visit) London three years ago. → visited (Past Simple + ago)
  • 2. I ___ (never visit) Japan. (Part 1: Have you ever…) → have never visited
  • 3. The chart shows sales ___ (rise) from 2000 to 2010. → rose / increased
  • 4. While I ___ (study), my phone rang. → was studying (Past Continuous)
“Past Simple trong IELTS không phải bài ngữ pháp riêng — nó gắn trực tiếp với Task 1, Part 2 và Listening có mốc thời gian.”
Danh mục
Luyện thi IELTS
Ngày đăng
4 tháng 9, 2026
Câu hỏi thường gặp

FAQ — Luyện thi IELTS

Bắt đầu ngay

Bắt đầu tạo khóa học tương tác với NCA Open