IELTS Writing Task 1 Academic — mô tả biểu đồ & bản đồ

Hướng dẫn IELTS Writing Task 1 Academic: line graph, bar chart, pie chart, table, process và map — cấu trúc 4 đoạn, từ vựng xu hướng, timing 20 phút và lỗi thường gặp.
Minh Anh
Minh Anh
Biên tập viên NCA Open
IELTS Writing Task 1 Academic — mô tả biểu đồ & bản đồ

IELTS Writing Task 1 Academic yêu cầu mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin từ biểu đồ, bảng, quy trình hoặc bản đồ — tối thiểu 150 từ trong khoảng 20 phút. Task 1 chiếm 1/3 điểm Writing; band phụ thuộc Task Achievement (trả lời đúng đề), Coherence, Vocabulary và Grammar. Bài này đưa khung 4 đoạn, từ vựng xu hướng và checklist — kèm Past Simple cho biểu đồ quá khứ tại Past Simple trong IELTS.

Cấu trúc Task 1 Academic — 4 đoạn

  • Introduction (1 câu): paraphrase đề — The chart shows… / The diagram illustrates…
  • Overview (2–3 câu): xu hướng chính, điểm nổi bật — không số liệu chi tiết.
  • Body 1: nhóm dữ liệu 1 — so sánh, mô tả xu hướng.
  • Body 2: nhóm dữ liệu 2 — contrast hoặc giai đoạn còn lại.

Từ vựng mô tả xu hướng (Past Simple cho biểu đồ quá khứ)

Từ vựng Task 1 — xu hướng

Xu hướngĐộng từ/tính từVí dụ
Tăngrise, increase, grow, climbSales rose by 10%.
Giảmfall, decline, drop, decreaseThe figure fell sharply.
Ổn địnhremain stable, level offNumbers remained constant.
Đỉnhpeak at, reach a peakConsumption peaked at 50%.
Thấp nhấthit a low, bottom outExports hit a low in 2015.
Biến độngfluctuatePrices fluctuated between 20 and 30.

Past Simple chi tiết: Past Simple trong IELTS. Present Simple cho biểu đồ không có mốc thời gian rõ (hoặc mô tả hiện tại).

Line graph & bar chart

Bắt đầu bằng overview: đường/cột nào tăng mạnh nhất, giai đoạn nào biến động. Body: nhóm theo thời gian hoặc theo category — không mô tả từng năm lẻ từ đầu đến cuối. Dùng while, whereas, in contrast để so sánh.

Pie chart & table

Pie chart: nêu phần lớn nhất/nhỏ nhất, so sánh % (accounted for, comprised, made up). Table: chọn 2–3 hàng/cột nổi bật — không copy toàn bộ bảng vào bài.

Process diagram & map

  • Process: trình tự First, Then, Next, Finally — passive voice phổ biến (is heated, is filtered).
  • Map: mô tả thay đổi theo thời gian (before/after) — A new hospital was built in the north.
  • Không đoán nguyên nhân — chỉ mô tả những gì diagram/map thể hiện.

Ví dụ Overview + Body (line graph — NCA practice description)

Đề: Line graph — coffee consumption (kg per person) in Country A, 2000–2020. Gợi ý viết (không phải đề thật):

Introduction: The line graph compares coffee consumption per person in Country A over a twenty-year period from 2000 to 2020. Overall, consumption rose steadily until 2015 before falling slightly in the final five years. In 2000, the figure stood at approximately 2 kg, then increased to a peak of around 4 kg in 2015, and dropped to about 3.5 kg by 2020.

Lưu ý Academic vs General Training: GT Task 1 là thư (letter) — không mô tả biểu đồ. Kiểm tra loại đề bạn thi trước khi ôn.

Timing & checklist 20 phút

  • 2 phút: đọc đề, gạch xu hướng chính.
  • 3 phút: viết outline (overview + 2 body ý).
  • 12 phút: viết.
  • 3 phút: kiểm tra số liệu, ngữ pháp, đủ 150 từ.
  • Có overview không? Có paraphrase đề không? Có liệt kê mù quáng không?
“Task 1 band cao không đến từ liệt kê số — mà từ overview rõ và so sánh có chọn lọc.”
Danh mục
Luyện thi IELTS
Ngày đăng
4 tháng 9, 2026
Câu hỏi thường gặp

FAQ — Luyện thi IELTS

Bắt đầu ngay

Bắt đầu tạo khóa học tương tác với NCA Open