50 động từ bất quy tắc Past Simple — bảng & bài tập

Bảng 50 động từ bất quy tắc hay gặp trong Past Simple (V1 → V2): nhóm theo dạng, mẹo nhớ, 15 câu luyện tập có đáp án và liên kết ôn TOEIC Part 5, IELTS.
Minh Anh
Minh Anh
Biên tập viên NCA Open
50 động từ bất quy tắc Past Simple — bảng & bài tập

Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là điểm trừ điểm phổ biến trong Past Simple — đặc biệt TOEIC Part 5 và IELTS Listening khi audio đọc V2. Bài này liệt kê 50 động từ bất quy tắc hay gặp nhất, nhóm theo dạng biến đổi, kèm 15 câu luyện tập gốc có đáp án. Công thức thì quá khứ đơn đầy đủ: Thì quá khứ đơn Past Simple.

Vì sao phải học động từ bất quy tắc riêng?

Khoảng 200 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nhưng 50 động từ tần suất cao nhất xuất hiện lặp lại trong đề TOEIC, IELTS Listening và Writing Task 1 (mô tả biểu đồ quá khứ). Học theo nhóm (cùng dạng V2) giúp nhớ nhanh hơn học bảng ngẫu nhiên.

Bảng 50 động từ bất quy tắc hay gặp (V1 → V2)

50 irregular verbs — nhóm 1: V2 giống V1

V1V2Nghĩa
cutcutcắt
putputđặt
hithitđánh/chạm
costcosttốn (tiền)
hurthurtlàm đau
letletcho phép
setsetđặt/thiết lập
readread /red/đọc

Nhóm 2: đổi nguyên âm (i-a-u hoặc tương tự)

V1V2Nghĩa
beginbeganbắt đầu
drinkdrankuống
singsanghát
swimswambơi
ringrangreo/chuông
sitsatngồi
winwonthắng
runranchạy

Nhóm 3: V2 hoàn toàn khác (hay gặp nhất)

V1V2Nghĩa
bewas/werelà/ở
gowentđi
havehad
dodidlàm
makemadelàm/tạo
taketooklấy/mang
getgotnhận/được
seesawnhìn thấy
comecameđến
thinkthoughtnghĩ
knowknewbiết
findfoundtìm thấy
givegavecho
telltoldkể/nói
becomebecametrở thành
leaveleftrời đi
feelfeltcảm thấy
keepkeptgiữ
bringbroughtmang đến
buyboughtmua
catchcaughtbắt/bắt kịp
choosechosechọn
drivedrovelái xe
eatateăn
fallfellngã/rơi
forgetforgotquên
hearheardnghe
holdheldcầm/giữ
loselostmất
meetmetgặp
paypaidtrả tiền
saysaidnói
sellsoldbán
sendsentgửi
speakspokenói
spendspenttiêu/dành thời gian
standstoodđứng
teachtaughtdạy
understandunderstoodhiểu
wearworemặc/đeo
writewroteviết
breakbrokelàm vỡ
buildbuiltxây
drawdrewvẽ
flyflewbay
growgrewlớn lên/trồng
leadleddẫn dắt
lendlentcho mượn
sleepsleptngủ
throwthrewném

Học 5–10 động từ/ngày, ôn lại ngày hôm sau trước khi thêm nhóm mới.

Mẹo nhớ nhanh

  • Học theo cặp V1–V2, không học V2 riêng.
  • Viết câu ví dụ cho mỗi động từ — không chỉ đọc bảng.
  • Flashcard: mặt trước V1 + câu hiện tại, mặt sau V2.
  • Khi nghe IELTS/TOEIC: nếu nghe thấy dạng lạ, hỏi “Đây có phải V2 không?”
  • Phân biệt Past Simple vs Present Perfect: Phân biệt Past Simple và Present Perfect.

Bài tập 15 câu (NCA practice — chọn V2 đúng)

  • 1. She ___ (go) to Da Nang last summer. → went
  • 2. They ___ (not buy) the tickets yesterday. → didn't buy (buy có quy tắc)
  • 3. He ___ (write) three emails this morning. → wrote
  • 4. We ___ (see) the new film on Friday. → saw
  • 5. The price ___ (rise) sharply in 2019. → rose
  • 6. I ___ (forget) my password again. → forgot
  • 7. She ___ (teach) English for five years before 2020. → taught
  • 8. They ___ (build) the bridge in 2015. → built
  • 9. He ___ (drive) to work every day until he moved. → drove
  • 10. The meeting ___ (begin) at 9 a.m. → began
  • 11. She ___ (choose) the blue dress. → chose
  • 12. We ___ (spend) $200 on books. → spent
  • 13. He ___ (break) his arm last week. → broke
  • 14. They ___ (sell) their house in March. → sold
  • 15. I ___ (understand) the problem immediately. → understood

Luyện thêm 20 câu TOEIC-style tại Past Simple TOEIC Part 5. Past Simple trong IELTS: Past Simple trong IELTS. Pillar đầy đủ: Thì quá khứ đơn Past Simple.

Danh mục
Luyện thi TOEIC
Ngày đăng
4 tháng 9, 2026
Câu hỏi thường gặp

FAQ — Luyện thi TOEIC

Bắt đầu ngay

Bắt đầu tạo khóa học tương tác với NCA Open