Past Simple TOEIC Part 5: công thức, cách làm & bài tập

Hướng dẫn làm dạng Past Simple trong TOEIC Part 5: công thức was/were và V2/ed, dấu hiệu nhận biết, quy trình 5 bước, chiến thuật loại trừ đáp án và 20 câu luyện tập TOEIC-style có giải thích chi tiết.
Minh Anh
Minh Anh
Biên tập viên NCA Open
Past Simple TOEIC Part 5: công thức, cách làm & bài tập

Past Simple (thì quá khứ đơn) là một trong những dạng ngữ pháp xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC Part 5 — phần Incomplete Sentences gồm 30 câu trắc nghiệm chọn từ điền chỗ trống. Khi câu có yesterday, last week, ago hoặc in + năm quá khứ, bạn cần chọn V2/ed hoặc was/were thay vì has/have + V3 hay dạng hiện tại. Bài này tập trung vào cách nhận diện, quy trình làm bài và 20 câu luyện tập TOEIC-style (practice — không phải đề chính thức) có đáp án giải thích. Ôn thêm công thức chi tiết tại Thì quá khứ đơn Past Simple và phân biệt với Present Perfect tại Phân biệt Past Simple và Present Perfect trước khi làm bài tập bên dưới.

1. Tóm tắt nhanh — Past Simple trong TOEIC Part 5

Past Simple Part 5 — quy tắc 30 giây

Dấu hiệu trong câuDạng chọnVí dụ Part 5
yesterday, last night, last weekV2/ed hoặc was/wereThe team _____ the report yesterday. → signed
… ago (two days ago, a year ago)V2/edWe hired her six months ago. → hired
in + năm quá khứ (in 2020, in 2019)V2/edSales rose in 2022. → rose
when + mệnh đề quá khứV2/edWhen the manager arrived, we started. → started
Câu hỏi Yes/No với động từ thườngDid + S + V1?Did you attend the meeting? → Did

Quy tắc vàng: thấy mốc thời gian quá khứ đã kết thúc → loại has/have + V3 và loại V1/dạng -ing trước. Nếu cần ôn lại công thức đầy đủ, xem bài pillar Thì quá khứ đơn Past Simple.

2. TOEIC Part 5 là gì? Dạng câu ngữ pháp

TOEIC Listening & Reading Part 5 (Incomplete Sentences) gồm 30 câu — mỗi câu là một câu đơn có một chỗ trống, bạn chọn (A)(B)(C)(D) điền từ phù hợp nhất. Thời gian khuyến nghị khoảng 30 giây/câu. Dạng động từ (verb form) chiếm tỷ lệ lớn: chia thì, dạng V-ing/V3, hoặc chọn động từ đúng nghĩa. Past Simple thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn phòng: họp, báo cáo, tuyển dụng, giao hàng, doanh số các năm trước.

  • Format: một câu + 4 đáp án (A)(B)(C)(D).
  • Chủ đề: business, travel, office, manufacturing — ngữ cảnh quen thuộc với môi trường làm việc.
  • Kỹ năng cần: nhận dấu hiệu thời gian, phân biệt thì, loại trừ đáp án sai rõ ràng.
  • Luyện thêm format đầy đủ tại Hướng dẫn luyện TOEIC 2026Luyện thi TOEIC online.

3. Past Simple là gì? — Ôn nhanh trước khi làm Part 5

Past Simple (thì quá khứ đơn) mô tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm trong quá khứ. Trong Part 5, thì này thường đi kèm mốc thời gian cụ thể hoặc ngụ ý rõ (last Friday, three years ago). Khác Present Perfect — nhấn kinh nghiệm hoặc kết quả còn liên quan hiện tại — Past Simple không dùng với yet, already hay since/for theo nghĩa kéo dài đến nay.

  • Hành động đã hoàn thành: The director approved the budget last month.
  • Chuỗi sự kiện quá khứ: He checked his email, replied to the client and left the office.
  • Trạng thái trong quá khứ (không còn đúng): The office was on the third floor before the renovation.
  • Thói quen quá khứ: We held weekly meetings when Mr. Tan was the supervisor.

4. Công thức Past Simple — bảng tra cứu Part 5

Công thức Past Simple (động từ thường & to be)

Thể câuĐộng từ thườngTo be (was/were)
Khẳng địnhS + V2/edS + was/were
Phủ địnhS + didn't + V1S + wasn't/weren't
Nghi vấn Yes/NoDid + S + V1?Was/Were + S?
Ví dụ Part 5The company launched the app in 2023.The employees were satisfied with the bonus.

Động từ quy tắc: thêm -ed (work → worked, finish → finished). Động từ bất quy tắc: tra V2 (go → went, send → sent). Trong Part 5, đáp án sai hay dùng V1 thay V2, hoặc has + V3 thay cho quá khứ đơn.

5. Dấu hiệu nhận biết Past Simple trong đề TOEIC

Trạng từ và cụm thời gian → Past Simple

Nhóm dấu hiệuVí dụ trong câu Part 5Đáp án loại ngay
yesterday / the day before yesterdayThe shipment arrived yesterday.has arrived, arrives, arriving
last + khoảng thời gianShe resigned last quarter.has resigned, resigns
… agoWe expanded the branch two years ago.have expanded, expanding
in + năm quá khứRevenue increased in 2021.has increased, increases
when / after + S + V2When the CEO spoke, everyone listened.speaks, has spoken
khoảng thời gian đã kết thúcHe worked here from 2018 to 2022.has worked, works

Mẹo Part 5: gạch chân (trong đầu) mọi cụm thời gian trước khi nhìn 4 đáp án. Nếu thấy yesterday mà đáp án là has finished → loại không cần đọc lại. Chi tiết phân biệt với Present Perfect: Phân biệt Past Simple và Present Perfect.

6. Quy trình 5 bước làm câu Past Simple Part 5

  • Bước 1 — Đọc cả câu, tìm chủ ngữ (S) và dấu hiệu thời gian.
  • Bước 2 — Xác định cần động từ thường (V2/ed) hay to be (was/were).
  • Bước 3 — Loại đáp án sai rõ: V1 với mốc quá khứ, has/have + V3 với yesterday/ago, -ing không phải dạng tiếp diễn.
  • Bước 4 — Chọn V2 đúng (quy tắc hoặc bất quy tắc); kiểm tra did + V1 nếu là câu hỏi.
  • Bước 5 — Đọc lại cả câu với đáp án đã chọn — đảm bảo ngữ pháp và nghĩa hợp lý.

Ví dụ áp dụng: The warehouse staff _____ the inventory last Friday. → Tìm last Friday → loại (A) checks, (C) has checked, (D) checking → chọn (B) checked.

7. 4 dạng câu Past Simple hay gặp trong Part 5

Dạng 1 — Khẳng định + mốc thời gian quá khứ

The marketing team _____ a new campaign last month. → launched (V2). Dấu hiệu: last month.

Dạng 2 — Phủ định với didn't + V1

The applicant _____ the required documents yesterday. → didn't submit (didn't + V1, không phải didn't submitted).

Dạng 3 — Câu hỏi với Did + S + V1

_____ the supervisor approve the leave request last week? → Did (không phải Was hay Has).

Dạng 4 — Was/Were + tính từ/danh từ (trạng thái quá khứ)

The conference room _____ occupied during the morning session. → was (chủ ngữ số ít: room).

8. Did + V1 và was/were — lỗi hay mất điểm Part 5

Lỗi Past Simple thường gặp trong Part 5

LỗiSaiĐúngGhi chú Part 5
V2 sau didDid you attended?Did you attend?Chọn Did + V1 trong câu hỏi
didn't + V2She didn't finished.She didn't finish.Phủ định: didn't + V1
Nhầm was/wereThe staff were ready.The staff was ready. (team = số ít)Chú ý danh từ tập thể
Present Perfect + yesterdayhas sent … yesterdaysent … yesterdayLoại has/have + V3
Quên -edThey confirm the order.They confirmed the order.Động từ quy tắc: + -ed

Trong 4 đáp án Part 5, ETS hay đặt ít nhất một đáp án dạng did + V2 hoặc has + V3 khi câu cần Past Simple — để thử thí sinh không đọc kỹ dấu hiệu thời gian.

9. 20 động từ bất quy tắc hay gặp TOEIC Part 5

V1 → V2 — tra nhanh khi làm Part 5

V1 (nguyên mẫu)V2 (Past Simple)Ví dụ ngữ cảnh TOEIC
sendsentThe clerk sent the invoice yesterday.
receivereceivedWe received the shipment last Tuesday.
holdheldThe firm held an annual meeting in March.
leadledMs. Park led the project team last year.
meetmetI met the vendor at the trade fair.
writewroteHe wrote the proposal two days ago.
drivedroveShe drove to the branch office yesterday.
choosechoseThe board chose a new supplier last month.
sellsoldThe store sold 500 units in 2023.
spendspentWe spent three hours on the audit.
buildbuiltThey built the factory in 2018.
bringbroughtHe brought the contract to the meeting.
beginbeganThe training began at 9 a.m. yesterday.
breakbrokeThe machine broke down last week.
catchcaughtThe manager caught an early flight.
dealdealtShe dealt with the complaint personally.
drawdrewThe designer drew the layout last night.
feedfedThe cafeteria fed over 200 employees.
growgrewSales grew steadily in 2022.
keepkeptWe kept the records for five years.

Học theo cặp V1–V2, không học riêng dạng quá khứ. Danh sách đầy đủ hơn (25 động từ + bài tập chia động từ): Thì quá khứ đơn Past Simple.

10. Phân biệt Past Simple vs Present Perfect trong Part 5

Past Simple vs Present Perfect — chọn đáp án Part 5

Dấu hiệuChọnVí dụ Part 5
yesterday, last week, ago, in 2020Past Simple (V2/ed)The client called yesterday. → called
yet, already (phủ định/khẳng định)Present PerfectWe haven't received the payment yet.
since, for (đến nay)Present PerfectShe has worked here for ten years.
just, recently (không có mốc quá khứ)Present PerfectThe CEO has just announced the merger.
Khoảng thời gian đã đóng (2018–2022)Past SimpleHe worked at HQ from 2018 to 2022.

Bẫy Part 5: câu có yesterday nhưng đáp án (C) has completed — loại ngay. Câu có yet nhưng đáp án (B) sent — loại ngay. Xem thêm 15 câu phân biệt chi tiết tại Phân biệt Past Simple và Present Perfect.

11. Past Simple vs Past Continuous — khi nào loại đáp án

Past Continuous (was/were + V-ing) mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc bị hành động khác cắt ngang. Trong Part 5, khi câu chỉ có mốc thời gian đơn (yesterday, last night) mà không nhấn “đang làm gì lúc đó”, ưu tiên Past Simple.

  • Past Simple: The technician repaired the system yesterday. (hoàn thành)
  • Past Continuous: The technician was repairing the system when the power went out. (đang sửa thì mất điện)
  • Loại was repairing nếu câu chỉ có yesterday và không có when/while + mệnh đề cắt ngang.
  • Loại V2/ed nếu câu có while + S + V2 và nhấn hành động nền đang diễn ra.

12. Chiến thuật loại trừ đáp án nhanh

  • Có yesterday/last…/ago → loại has/have + V3 và loại V1/-s trước.
  • Có yet/already (phủ định PP) → loại V2/ed và didn't + V2.
  • Chỗ trống sau Did → chỉ chọn V1 (nguyên mẫu).
  • Chỗ trống đầu câu hỏi + động từ thường quá khứ → Did, không phải Was/Has.
  • Chủ ngữ số ít + trạng thái quá khứ → was, không phải were.
  • Hai đáp án V2 và has + V3 → đọc lại dấu hiệu thời gian để quyết định.

Sau khi loại 1–2 đáp án sai rõ, bạn thường còn 2 lựa chọn — lúc đó kiểm tra nghĩa và collocation (ví dụ: hold a meeting, submit a report, launch a product). Luyện chiến thuật này trong mock test tại Luyện thi TOEIC online.

13. Bài tập luyện tập — 20 câu TOEIC-style (practice, không phải đề chính thức)

20 câu dưới đây mô phỏng format TOEIC Part 5, tập trung vào Past Simple. Đây là bài luyện tập do NCA Open biên soạn — không phải câu hỏi từ đề TOEIC chính thức. Làm hết 20 câu trước khi xem đáp án ở mục 14.

Câu 1–10
  • 1. The accounting department _____ the quarterly report last Friday. (A) submits (B) submitted (C) has submitted (D) submitting
  • 2. Ms. Chen _____ the conference in Singapore two years ago. (A) attends (B) attended (C) has attended (D) attending
  • 3. The factory _____ production temporarily during the inspection last month. (A) stops (B) stopped (C) has stopped (D) stopping
  • 4. _____ you review the contract before the meeting yesterday? (A) Did (B) Do (C) Have (D) Were
  • 5. The new policy _____ effect on January 1 last year. (A) takes (B) took (C) has taken (D) taking
  • 6. We _____ three candidates for the position six months ago. (A) interview (B) interviewed (C) have interviewed (D) interviewing
  • 7. The shipment _____ at the warehouse yesterday morning. (A) arrives (B) arrived (C) has arrived (D) arriving
  • 8. Mr. Lopez _____ as regional manager from 2019 to 2023. (A) serves (B) served (C) has served (D) serving
  • 9. The IT team _____ the software update last night. (A) installs (B) installed (C) has installed (D) installing
  • 10. _____ the employees satisfied with the training session last week? (A) Was (B) Were (C) Did (D) Have
Câu 11–20
  • 11. The company _____ its headquarters to Da Nang in 2022. (A) moves (B) moved (C) has moved (D) moving
  • 12. She _____ the client a detailed proposal yesterday afternoon. (A) sends (B) sent (C) has sent (D) sending
  • 13. The board members _____ the budget plan at yesterday's meeting. (A) approves (B) approved (C) have approved (D) approving
  • 14. How many units _____ the store sell last quarter? (A) does (B) did (C) has (D) do
  • 15. The receptionist _____ all incoming calls during the lunch break yesterday. (A) answers (B) answered (C) has answered (D) answering
  • 16. We _____ the equipment supplier at the trade show in 2021. (A) meet (B) met (C) have met (D) meeting
  • 17. The technician _____ the network issue within an hour last Tuesday. (A) fixes (B) fixed (C) has fixed (D) fixing
  • 18. _____ the documents ready when you arrived yesterday? (A) Was (B) Were (C) Did (D) Have
  • 19. The marketing director _____ a press release two days ago. (A) writes (B) wrote (C) has written (D) writing
  • 20. Customer complaints _____ significantly after the product recall last year. (A) rise (B) rose (C) have risen (D) rising

14. Đáp án và giải thích chi tiết

Câu 1–10 — đáp án

1. (B) submitted — last Friday là dấu hiệu Past Simple; loại submits (hiện tại), has submitted (Present Perfect), submitting (V-ing).

2. (B) attended — two years ago → Past Simple. Attend → attended (quy tắc -ed).

3. (B) stopped — last month → V2. Stop → stopped.

4. (A) Did — câu hỏi Yes/No với động từ thường (review) + yesterday → Did + S + V1. Không dùng Were (chỉ với to be/tính từ).

5. (B) took — on January 1 last year → mốc quá khứ cụ thể. Take effect → took effect (bất quy tắc).

6. (B) interviewed — six months ago → Past Simple. Interview → interviewed.

7. (B) arrived — yesterday morning → V2. Arrive → arrived.

8. (B) served — from 2019 to 2023 là khoảng thời gian đã kết thúc → Past Simple, không dùng has served.

9. (B) installed — last night → V2. Install → installed.

10. (B) Were — the employees (số nhiều) + satisfied (tính từ) → Were … satisfied. Did chỉ đi với động từ thường (V1).

Câu 11–20 — đáp án

11. (B) moved — in 2022 → Past Simple. Move → moved.

12. (B) sent — yesterday afternoon → V2. Send → sent (bất quy tắc).

13. (B) approved — at yesterday's meeting → mốc quá khứ rõ. Approve → approved.

14. (B) did — câu hỏi Wh (How many) với động từ thường quá khứ + last quarter → did + S + V1 (sell).

15. (B) answered — during the lunch break yesterday → Past Simple. Answer → answered.

16. (B) met — in 2021 → V2. Meet → met (bất quy tắc).

17. (B) fixed — last Tuesday → Past Simple. Fix → fixed.

18. (B) Were — the documents (số nhiều) + ready (tính từ) → Were the documents ready. Was dùng với chủ ngữ số ít.

19. (B) wrote — two days ago → V2. Write → wrote (bất quy tắc).

20. (B) rose — after the product recall last year → Past Simple. Rise → rose (bất quy tắc; không dùng rised).

15. Luyện tập Past Simple Part 5 trên NCA Open

Sau 20 câu practice trên, hãy luyện thêm trong môi trường có phản hồi ngay — giúp bạn ghi nhớ lỗi did + V1 và nhầm thì nhanh hơn đọc PDF một chiều. NCA Open có quiz nhúng trong bài giảng và mock TOEIC Part 5.

“Trong TOEIC Part 5, Past Simple không khó — khó ở chỗ bạn có đọc dấu hiệu thời gian trước khi nhìn 4 đáp án hay không.”
Danh mục
Luyện thi TOEIC
Ngày đăng
4 tháng 9, 2026
Câu hỏi thường gặp

FAQ — Luyện thi TOEIC

Bắt đầu ngay

Bắt đầu tạo khóa học tương tác với NCA Open