Phân biệt Past Simple và Present Perfect: công thức & bài tập


Past Simple và Present Perfect đều liên quan đến quá khứ — nhưng cách dùng khác nhau hoàn toàn. Past Simple mô tả sự việc đã kết thúc tại một thời điểm xác định (yesterday, last year, in 2019). Present Perfect nhấn kinh nghiệm, kết quả còn liên quan hiện tại, hoặc hành động chưa xác định thời điểm kết thúc. Bài này giúp bạn phân biệt hai thì qua bảng so sánh, dấu hiệu và 15 câu luyện tập có đáp án — kèm liên kết tới bài Thì quá khứ đơn Past Simple để ôn công thức Past Simple chi tiết.
Past Simple vs Present Perfect — quy tắc 30 giây
| Tình huống | Thì dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có mốc thời gian quá khứ cụ thể | Past Simple | I finished the report last Friday. |
| Kinh nghiệm đến thời điểm hiện tại | Present Perfect | I have visited Japan twice. |
| Kết quả còn ảnh hưởng hiện tại | Present Perfect | She has lost her keys. (Vẫn chưa tìm thấy.) |
| Hành động đã xảy ra, không nêu thời điểm | Present Perfect | Someone has broken the window. |
| Kể chuỗi sự kiện quá khứ | Past Simple | He woke up, had breakfast and left. |
Nếu bạn cần ôn lại công thức was/were, V2/ed và dấu hiệu Past Simple, xem bài pillar Thì quá khứ đơn Past Simple trước khi làm bài tập phân biệt bên dưới.
Công thức Past Simple và Present Perfect
| Thể câu | Past Simple | Present Perfect |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V2/ed (hoặc was/were) | S + have/has + V3 |
| Phủ định | S + didn't + V1 / wasn't, weren't | S + haven't/hasn't + V3 |
| Nghi vấn Yes/No | Did + S + V1? / Was/Were + S? | Have/Has + S + V3? |
| Ví dụ | She visited Hanoi last year. | She has visited Hanoi twice. |
Trạng từ và cụm thời gian theo từng thì
| Past Simple | Present Perfect |
|---|---|
| yesterday, the day before yesterday | ever, never, already, yet |
| last week / month / year / night | since + mốc thời gian (since 2020) |
| … ago (two days ago, long ago) | for + khoảng thời gian (for 3 years) |
| in + năm quá khứ (in 2019, in 2020) | just, recently, lately |
| when + mệnh đề quá khứ | so far, up to now, until now |
Quy tắc vàng trong đề trắc nghiệm: nếu câu có yesterday hoặc last… mà đáp án là have/has + V3 → loại ngay. Ngược lại, có yet mà chọn V2/ed → loại.
Đọc cả câu tìm dấu hiệu thời gian trước khi chọn đáp án. Ví dụ: The team _____ the project two weeks ago. → (B) completed (Past Simple). The team _____ the project yet. → (C) hasn't completed (Present Perfect + yet). Luyện thêm ngữ pháp TOEIC tại Luyện thi TOEIC online và Hướng dẫn luyện TOEIC 2026.
Speaking Part 1: Have you ever…? → Present Perfect. Part 2: Describe a time when you… → Past Simple xuyên suốt. Writing Task 1 mô tả biểu đồ quá khứ: increased, fell, remained (Past Simple). Kết hợp Thi thử IELTS online và Hướng dẫn luyện IELTS 2026.
1. has visited (PP — kinh nghiệm) — 2. bought (PS — last month) — 3. haven't seen (PP — yet) — 4. moved (PS — in 2021) — 5. Have … eaten (PP — ever) — 6. met (PS — yesterday) — 7. has worked (PP — since) — 8. has broken (PP — kết quả còn) — 9. read (PS — ago) — 10. have … known (PP — How long + since/for).
11. (B) finished — 12. (C) haven't hired — 13. (B) Have … been — 14. (B) worked — 15. (A) have … sent.
Sau khi làm 15 câu trên, hãy luyện thêm trong lớp học tương tác — quiz có phản hồi ngay giúp bạn ghi nhớ lỗi did + V1 và nhầm thì nhanh hơn đọc PDF. Xem Quiz luyện tập trong bài giảng, luyện TOEIC tại Luyện thi TOEIC online hoặc IELTS tại Thi thử IELTS online.
“Phân biệt Past Simple và Present Perfect không phải học thuộc hai bảng công thức — mà là nhìn dấu hiệu thời gian trước, chọn thì sau.”